汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
丑恶 (chǒu è) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
丑恶
【醜惡】
[chǒu è]
xú ác
HSK 6
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
xấu xí
2
đáng ghét
Ví dụ
丑恶嘴脸
chǒu è zuǐ liǎn
Bộ mặt xấu xa
Từ ghép
0 từ chứa “丑恶”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
不扬
丑陋
寒碜
猥獾
砢碜
难看
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
刑丑陋恶劣
~嘴脸
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
丑
chǒu
xú
Xấu xí, không đẹp đẽ, đáng ghét; Chi thứ hai trong 12 Địa chi, ứng với con trâu; Khoảng thời gian từ 1 giờ đến 3 giờ sáng
恶
è
ác
Xấu, tồi tệ, không tốt; Ghét, căm ghét, không thích; Ác, độc ác, hung ác