[huān]
hoan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
沙獾shā huān
sa hoan
Lửng cát
鼬獾yòu huān
dứu hoan
chồn bạc má
猪獾zhū huān
trư hoan
lợn lửng (chó lửng)
狼獾láng huān
lang hoan
con chồn gulô, còn được gọi là 貂熊[diao1 xiong2]
狗獾gǒu huān
cẩu hoan
con lửng
猥獾wěi huān
ổi hoan
xấu xí
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.