[fàn]
phạm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
犯怵fàn chù
phạm truật
sợ; hồi hộp
犯疑fàn yí
phạm nghi
Nảy sinh nghi ngờ
犯上fàn shàng
phạm thượng
xúc phạm cấp trên
犯人fàn rén
phạm nhân
tù nhân; tội phạm
犯傻fàn shǎ
phạm xoạ
ngớ ngẩn; giả vờ ngốc; ngây người
犯劲fàn jìn
phạm kình
trở nên hưng phấn
犯困fàn kùn
phạm khốn
buồn ngủ
犯意fàn yì
phạm ý
ý định phạm tội
犯毒fàn dú
phạm độc
ma tuý bất hợp pháp; ma tuý
犯法fàn fǎ
phạm pháp
phạm pháp
犯浑fàn hún
phạm hồn
bối rối; lẫn lộn; mơ hồ
犯忌fàn jì
phạm kỵ
vi phạm điều cấm kỵ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.