[fàn fǎ]
phạm pháp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
知法犯法zhī fǎ fàn fǎ
tri pháp phạm pháp
biết luật mà phạm luật; cố ý làm trái quy tắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.