[tè dì]
đặc địa
他昨天特地从外地来看你
tā zuó tiān tè dì cóng wài dì lái kàn nǐ
Anh ấy hôm qua cố tình từ nơi khác đến thăm bạn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.