[rè cháng]
nhiệt tràng
热肠人一片热肠古道热肠
rè cháng rén yí piàn rè cháng gǔ dào rè cháng
Người nhiệt tình, tấm lòng nhiệt thành, nghĩa khí
古道热肠gǔ dào rè cháng
cổ đạo nhiệt tràng
Nhiệt tình, chân thành