[zāi nàn]
tai nạn
灾难深重
zāi nàn shēn zhòng
Tai ương chồng chất
遭受灾难
zāo shòu zāi nàn
Chịu đựng tai ương
灾难性zāi nàn xìng
tai nạn tính
thảm khốc
灾难片zāi nàn piàn
tai nạn phiến
phim thảm họa