[chéng zāi]
thành tai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
泛滥成灾fàn làn chéng zāi
phiếm lạm thành tai
nghĩa đen: lũ lụt; nghĩa bóng: tràn lan; ở mức độ dịch bệnh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.