[dà huò]
đại hoạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大祸临头dà huò lín tóu
đại hoạ lâm đầu
đối mặt với thảm họa sắp xảy ra; tai ương cận kề; tất cả sẽ trở nên hỗn loạn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.