瀛台 (yíng tái) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
瀛台【瀛臺】
[yíng tái]
doanh đài
2 chữ
Từ vựng
1
Đài Doanh trong Trung Nam Hải 中南海[Zhong1 nan2 hai3] được bao quanh bởi nước ba phía, khu vực giải trí của phi tần hoàng gia, gần đây là dành cho lãnh đạo cộng sản cấp cao
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “瀛台”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.