[hào hàn]
hạo hãn
浩瀚的大海
hào hàn de dà hǎi
Biển cả bao la
浩瀚的沙漠
hào hàn de shā mò
Sa mạc mênh mông
典籍浩瀚
diǎn jí hào hàn
Sách vở dày đặc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.