[piāo bó]
phiêu bạc
游艇漂泊在附近的海面上
yóu tǐng piāo bó zài fù jìn de hǎi miàn shàng
Thuyền buồm neo đậu trên mặt biển gần đó
漂泊异乡
piāo bó yì xiāng
Lưu lạc nơi đất khách
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.