[fú dòng]
phù động
树叶在水面上浮动
shù yè zài shuǐ miàn shàng fú dòng
Lá cây trôi nổi trên mặt nước
浮动汇率向上浮动一级工资
fú dòng huì lǜ xiàng shàng fú dòng yī jí gōng zī
Tỷ giá hối đoái thả nổi tăng một bậc lương
物价飞涨,人心浮动
wù jià fēi zhǎng , rén xīn fú dòng
Giá cả leo thang, lòng người bất an