[dī]
tích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
滴水dī shuǐ
tích thuỷ
giọt nước; nước nhỏ giọt
滴答dī dá
tích đáp
âm thanh tí tách; nước nhỏ giọt; tích tắc
滴沥dī lì
tích lịch
nhỏ giọt
滴定dī dìng
tích định
chuẩn độ
滴注dī zhù
tích chú
nhỏ vào; truyền dịch; thấm
滴滴dī dī
tích tích
DiDi, công ty vận tải qua ứng dụng
滴漏dī lòu
tích lậu
đồng hồ nước; nhỏ giọt
滴灌dī guàn
tích quán
tưới nhỏ giọt
滴点dī diǎn
tích điểm
điểm nóng chảy
滴瓶dī píng
tích bình
chai nhỏ giọt
滴石dī shí
tích thạch
nhũ đá; thạch nhũ và măng đá
滴管dī guǎn
tích quản
ống truyền tĩnh mạch; ống nhỏ giọt; ống nhỏ mắt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.