[dū]
đô
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嘟囔dū nāng
đô nang
lầm bầm một mình
嘟哝dū nóng
đô nông
lẩm bẩm; lầm bầm phàn nàn; càm ràm
嘟噜dū lū
đô lỗ
bó; chùm; lượng từ cho vật thành bó
嘟嘟响dū dū xiǎng
đô đô hưởng
kêu tut; tút; tiếng kêu bip
嘟着嘴dū zhe zuǐ
bĩu môi
嘟嘟车dū dū chē
đô đô xa
xe tuk tuk
嘟嘟哝哝dū dū nóng nóng
đô đô nông nông
lẩm bẩm thì thầm; cằn nhằn một mình
咕嘟gū dū
cô đô
Tiếng nước sôi, nước chảy hoặc tiếng uống nước ừng ực; Nấu lâu; Mím chặt (miệng)
肉嘟嘟ròu dū dū
nhục đô đô
mũm mĩm
胖嘟嘟pàng dū dū
bàn đô đô
đầy đặn; mập mạp; mũm mĩm
打嘟噜dǎ dū lū
đả đô lỗ
(Lưỡi hoặc lưỡi gà) rung động; nói lắp, nói không rõ
嘀里嘟噜dí lǐ dū lū
Nói nhanh không rõ; nhỏ giọt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.