[kě]
khát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
渴念kě niàn
khát niệm
Khát khao
渴盼kě pàn
khát phán
Thiết tha mong đợi
渴想kě xiǎng
khát tưởng
Rất nhớ nhung
渴望kě wàng
khát vọng
khao khát; mong mỏi
渴慕kě mù
khát mộ
khao khát
渴求kě qiú
khát cầu
mong mỏi; ao ước; rất mong muốn
渴不可耐kě bù kě nài
khát bất khả nại
khát đến mức không thể chịu nổi
千渴qiān kě
thiên khát
Khát khô cổ
消渴xiāo kě
tiêu khát
tình trạng đặc trưng bởi khát nước, đói, tiểu nhiều và sụt cân, trong y học cổ truyền Trung Quốc được nhận diện như tiểu đường loại 2
口渴kǒu kě
khẩu khát
khát
解渴jiě kě
giải khát
giải khát
焦渴jiāo kě
tiêu khát
Khát khô cổ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.