汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
渴求 (kě qiú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
渴求
[kě qiú]
khát cầu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
mong mỏi
2
ao ước
3
rất mong muốn
Ví dụ
渴求进步
kě qiú jìn bù
Khát khao tiến bộ
Từ ghép
0 từ chứa “渴求”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
巴望
思情
翘盼
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
迫切地要求或追求
~进步
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
渴
kě
khát
Khát nước, cảm giác muốn uống nước; Khô khan, thiếu nước; Khao khát, mong mỏi mãnh liệt
求
qiú
cầu
tìm kiếm, cố gắng đạt được điều gì đó; yêu cầu, đòi hỏi, thỉnh cầu; cầu xin, van nài