[zì]
tý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
水渍shuǐ zì
thuỷ tý
vết nước; vết ố nước; vết ướt
汗渍hàn zì
hãn tý
Vết mồ hôi; trên cạn
污渍wū zì
ô tý
vết bẩn
油渍yóu zì
dầu tý
Vết dầu; vết dầu mỡ
浸渍jìn zì
tẩm tý
ngâm; ủ
腌渍yān zì
yêm tý
muối; chua; đã ướp muối
血渍xuè zì
huyết tý
vết máu
墨渍mò zì
mặc tý
vết mực; vết ố mực; nét mực loang
血渍斑斑xuè zì bān bān
huyết tý ban ban
dính đầy máu; phủ đầy vết máu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.