[fěng]
phủng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
唪经fěng jīng
phủng kinh
(Tăng, đạo) Đọc kinh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.