[shēn]
thân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
呻吟shēn yín
thân ngâm
rên rỉ; than vãn
无病呻吟wú bìng shēn yín
vô bệnh thân ngâm
rên rỉ dù không bệnh; giả vờ ốm; phàn nàn không có lý do
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.