汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
清扫 (qīng sǎo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
清扫
【清掃】
[qīng sǎo]
thanh tảo
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
dọn dẹp
2
thu dọn
3
một cuộc càn quét
Ví dụ
清扫街道
qīng sǎo jiē dào
Dọn sạch đường phố
Từ ghép
0 từ chứa “清扫”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
打扫
清理
清除
执拾
扫除
拾掇
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
彻底扫除
~街道
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
清
qīng
thanh
Trong, sạch, không vẩn đục; Rõ ràng, minh bạch, dễ hiểu; Dọn dẹp, loại bỏ, làm cho sạch sẽ
扫
sǎo
tảo
Quét, làm sạch bề mặt bằng chổi hoặc vật tương tự; Xóa bỏ, loại trừ hoàn toàn; Lướt qua, rà soát, dò tìm