[liú]
lưu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
浏海liú hǎi
lưu hải
xem 劉海|刘海[liu2 hai3]
浏阳liú yáng
lưu dương
Liuyang, thành phố cấp huyện ở Trường Sa 長沙|长沙[Chang2 sha1], Hồ Nam
浏览liú lǎn
lưu lãm
xem lướt; duyệt
浏览器liú lǎn qì
lưu lãm khí
trình duyệt
浏览量liú lǎn liáng
lưu lãm lượng
lưu lượng; lượt xem; lưu lượng truy cập trang web
浏阳市liú yáng shì
lưu dương thị
Liuyang, thành phố cấp huyện ở Trường Sa 長沙|长沙[Chang2 sha1], Hồ Nam
浏览软件liú lǎn ruǎn jiàn
lưu lãm nhuyễn kiện
trình duyệt web
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.