[lín]
lân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
粼粼lín lín
lân lân
trong và long lanh
波涛粼粼bō tāo lín lín
ba đào lân lân
sóng trong suốt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.