[liú lǎn]
lưu lãm
浏览市容
liú lǎn shì róng
Tham quan cảnh quan thành phố
这本书我只浏览了一遍,还没仔细看
zhè běn shū wǒ zhī liú lǎn le yí biàn , hái méi zǐ xì kàn
Cuốn sách này tôi chỉ lướt qua một lần, chưa xem kỹ
浏览器liú lǎn qì
lưu lãm khí
trình duyệt
浏览量liú lǎn liáng
lưu lãm lượng
lưu lượng; lượt xem; lưu lượng truy cập trang web
浏览软件liú lǎn ruǎn jiàn
lưu lãm nhuyễn kiện
trình duyệt web