[jì yáng]
tế dương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
济阳县jì yáng xiàn
tế dương huyện
huyện Tế Dương, Tế Nam 濟南|济南[Ji3 nan2], Sơn Đông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.