[jì jí]
tế cấp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
扶危济急fú wēi jì jí
phò
Giúp đỡ người gặp nguy hiểm, cứu giúp người gặp khó khăn
缓不济急huǎn bú jì jí
chậm không giúp kịp lúc; biện pháp chậm không giải quyết được tình huống khẩn cấp; quá chậm để đáp ứng nhu cầu cấp bách
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.