[jì wēi]
tế nguy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
济危扶困jì wēi fú kùn
tế nguy phò
giúp đỡ người khó khăn và cứu trợ người nghèo
经济危机jīng jì wēi jī
kinh tế nguy cơ
khủng hoảng kinh tế
扶困济危fú kùn jì wēi
phò
xem 濟危扶困|济危扶困[ji4 wei1 fu2 kun4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.