汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
派生 (pài shēng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
派生
[pài shēng]
phái sinh
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
sản xuất
2
phái sinh
3
phái sinh
Ví dụ
派生词
pài shēng cí
Từ phái sinh
Từ ghép
1 từ chứa “派生”
派生
词
pài shēng cí
phái sinh từ
từ phái sinh
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
制作
制造
生产
产出
产制
出产
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
从一个主要事物的发展中分化出来
~词
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
派
pài
phái
Cử đi, điều động, phái đi một nhiệm vụ hoặc địa điểm; Nhóm người có cùng quan điểm, tư tưởng, hoặc phong cách; Phong cách, đặc điểm riêng biệt của một trường phái
生
shēng
sinh
sinh ra; tạo ra; làm ra; cuộc sống; sự sống; sinh mệnh; xảy ra; phát sinh