[yǒng]
vịnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
泳儿yǒng ér
vịnh nhi
Vincy Chan, nữ ca sĩ Hồng Kông
泳帽yǒng mào
vịnh mạo
mũ bơi
泳池yǒng chí
vịnh trì
hồ bơi
泳程yǒng chéng
vịnh trình
Quãng đường bơi
泳装yǒng zhuāng
vịnh trang
đồ bơi
泳裤yǒng kù
vịnh khố
quần bơi
泳镜yǒng jìng
vịnh kính
kính bơi
泳道yǒng dào
vịnh đạo
Làn bơi
泳坛yǒng tán
vịnh đàn
Giới bơi lội
泳衣yǒng yī
vịnh y
đồ bơi; đồ tắm
仰泳yǎng yǒng
ngưỡng vịnh
bơi ngửa
爬泳pá yǒng
bò vịnh
bơi sải
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.