[yǒng kù]
vịnh khố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
游泳裤yóu yǒng kù
du vịnh khố
xem 泳褲|泳裤[yong3 ku4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.