[yǒng zhuāng]
vịnh trang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
高叉泳装gāo chā yǒng zhuāng
cao xoa vịnh trang
đồ bơi khoét hông cao
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.