[yǒng chéng]
vịnh trình
这次横【涌现】yongxidn渡,泳程五干米
zhè cì héng 【 yǒng xiàn 】yongxidn dù , yǒng chéng wǔ gān mǐ
Lần này vượt sông, bơi năm ngàn mét.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.