[bō tāo]
ba đào
万顷波涛
wàn qǐng bō tāo
Muôn trùng sóng lớn
波涛汹涌
bō tāo xiōng yǒng
Sóng to gió lớn
波涛汹涌bō tāo xiōng yǒng
ba đào hung dũng
sóng cuộn trào; biển gầm rú
波涛粼粼bō tāo lín lín
ba đào lân lân
sóng trong suốt