汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
怒涛 (nù tāo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
怒涛
【怒濤】
[nù tāo]
nộ đào
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Sóng lớn
Ví dụ
怒涛拍岸
nù tāo pāi àn
Sóng dữ vỗ bờ
Từ ghép
0 từ chứa “怒涛”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
巨浪
波涛
波澜
狂涛
狂澜
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
汹涌的波涛
~拍岸
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
怒
nù
nộ
tức giận, phẫn nộ; thịnh vượng, nở rộ (thường dùng cho hoa)
涛
tāo
đào
Sóng lớn, sóng cuộn; Âm thanh lớn, mạnh mẽ như tiếng sóng; Thế mạnh mẽ, dữ dội