[kuáng lán]
cuồng lan
力挽狂澜
lì wǎn kuáng lán
Cứu vãn tình thế nguy cấp
力挽狂澜lì wǎn kuáng lán
lực vãn cuồng lan
cố gắng hết sức để cứu vãn khủng hoảng tuyệt vọng