[wū sǔn]
ô tổn
图书污损严重
tú shū wū sǔn yán zhòng
Sách bị hư hỏng nặng
重塑被污损的雕像
zhòng sù bèi wū sǔn de diāo xiàng
Tạc lại bức tượng bị hư hỏng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.