[āng]
khảng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
肮脏āng zāng
khảng tang
bẩn; thô bẩn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.