[wū ní]
ô nê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
污泥浊水wū ní zhuó shuǐ
ô nê trọc thuỷ
Bùn nhơ nước đục; ví cho những thứ lạc hậu, mục nát, phản động
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.