[yǎng huà měi]
dưỡng hoá mỹ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
氢氧化镁qīng yǎng huà měi
khinh dưỡng hoá mỹ
magie hydroxit Mg2
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.