[qīng]
khinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
氢氧qīng yǎng
khinh dưỡng
hydroxide
氢酶qīng méi
khinh môi
hydrogenase
氢键qīng jiàn
khinh kiện
liên kết hydro
氢弹qīng dàn
khinh đạn
bom H; bom hydro
氢气qīng qì
khinh khí
hydrogen
氢化qīng huà
khinh hoá
hydro hóa
氢卤酸qīng lǔ suān
khinh lỗ toan
axit halogen hiđrô
氢原子qīng yuán zǐ
khinh nguyên tử
nguyên tử hydro
氢氟烃qīng fú tīng
khinh phất thinh
hydrofluorocarbon
氢氟酸qīng fú suān
khinh phất toan
hydrofluoric acid HF
氢氧化qīng yǎng huà
khinh dưỡng hoá
hydroxide
氢氧基qīng yǎng jī
khinh dưỡng cơ
Nhóm hydroxyl; nghiêng, xiên; làm cho đồ vật lật nghiêng hoặc xiên, đổ hết đồ bên trong ra
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.