[qīng méi]
khinh môi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
脱氢酶tuō qīng méi
thoát khinh môi
dehydrogenase
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.