[qīng qì]
khinh khí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
氢气汽车qīng qì qì chē
khinh khí khí xa
Ô tô chạy bằng khí hydro, một loại nhiên liệu sạch, có thể giảm ô nhiễm không khí