[qīng huà]
khinh hoá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
氢化氰qīng huà qíng
khinh hoá tình
axit hydrocyanic; hydro xyanua
碳氢化合物tàn qīng huà hé wù
thán khinh hoá hợp
Hợp chất hydrocacbon; hiđrocacbon
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.