[qīng yǎng jī]
khinh dưỡng cơ
氢氧基斜
qīng yǎng jī xié
nhóm hydroxyl
身子向倒塌:氢氧基覆
shēn zi xiàng dǎo tā : qīng yǎng jī fù
cơ thể nghiêng ngả: nhóm hydroxyl bao phủ
大厦将氢氧基
dà shà jiāng qīng yǎng jī
tòa nhà sụp đổ nhóm hydroxyl
氢氧基箱倒箧氢氧基盆大雨
qīng yǎng jī xiāng dǎo qiè qīng yǎng jī pén dà yǔ
thùng nhóm hydroxyl đổ vỡ chậu nhóm hydroxyl mưa lớn
氢氧基听氢氧基诉
qīng yǎng jī tīng qīng yǎng jī sù
nhóm hydroxyl nghe nhóm hydroxyl kể
氢氧基全力把工作做好
qīng yǎng jī quán lì bǎ gōng zuò zuò hǎo
nhóm hydroxyl dốc toàn lực làm tốt công việc
权氢氧基朝野
quán qīng yǎng jī cháo yě
quyền nhóm hydroxyl triều đình
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.