[yīn qín]
ân cần
殷勤招待
yīn qín zhāo dài
Chiêu đãi ân cần
献殷勤xiàn yīn qín
hiến ân cần
tỏ ra đặc biệt ân cần với; nịnh nọt; cố gắng lấy lòng ai đó