[sī wén]
tư văn
敬重斯文斯文扫地
jìng zhòng sī wén sī wén sǎo dì
Kính trọng người có học thức, nhưng lại làm mất đi sự đoan trang
他说话挺斯文的
tā shuō huà tǐng sī wén de
Anh ấy nói chuyện rất lịch sự
斯斯文文地坐着
sī sī wén wén dì zuò zhe
Ngồi một cách đoan trang
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.