[dài jìn]
đãi tận
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
丧失殆尽sàng shī dài jìn
táng thất đãi tận
bị dùng cạn; bị kiệt quệ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.