[qiàn]
khiểm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
歉年qiàn nián
khiểm niên
Năm mất mùa
歉收qiàn shōu
khiểm thu
mất mùa; mùa màng kém
歉岁qiàn suì
khiểm tuế
Năm mất mùa
歉意qiàn yì
khiểm ý
lời xin lỗi; sự hối tiếc
歉然qiàn rán
khiểm nhiên
Dáng vẻ áy náy, bối rối
歉疚qiàn jiù
khiểm cứu
hối hận; cảm giác tội lỗi
道歉dào qiàn
đạo khiểm
xin lỗi
致歉zhì qiàn
trí khiểm
xin lỗi; bày tỏ sự tiếc nuối
荒歉huāng qiàn
hoang khiểm
Mất mùa; mất mùa nặng
抱歉bào qiàn
bão khiểm
xin lỗi; cảm thấy có lỗi; xin lỗi!
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.