[qiàn nián]
khiểm niên
去年是歉年,今年是丰年
qù nián shì qiàn nián , jīn nián shì fēng nián
Năm ngoái mất mùa, năm nay được mùa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.