汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
道歉 (dào qiàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
道歉
[dào qiàn]
đạo khiểm
HSK 4
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
xin lỗi
Ví dụ
赔礼道歉
péi lǐ dào qiàn
Xin lỗi và nhận lỗi
Từ ghép
0 từ chứa “道歉”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
抱歉
借光
借过
歹势
致歉
賠罪
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
表示歉意,特指认错
赔礼~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
道
dào
đạo
Đường đi; con đường; lối đi; Cách thức; phương pháp; nguyên tắc; Nói; nói ra; cho rằng
歉
qiàn
khiểm
Cảm thấy có lỗi, hối tiếc; Mất mùa, kém thu hoạch; Áy náy, bối rối